Tiến độ tiêm phòng vắc xin ngày 22/4/2020

Chi tiết như sau:

SỞ NÔNG NGHIỆP & PTNT           CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TỈNH HƯNG YÊN             Độc lập - Tự do - Hạnh phúc  
CHI CỤC THÚ Y
           
 
 
                            Hưng Yên, ngày 21 tháng 04 năm 2020  
BÁO CÁO   
TIẾN ĐỘ TIÊM PHÒNG 2 BỆNH ĐỎ, THT TRÂU, BÒ VỤ XUÂN - HÈ NĂM 2020  
STT Huyện, thành phố Số lượng vắc xin
 đã nhận
(liều)
Số xã đã tiêm phòng
(xã)
Số xã
đã tiêm phòng xong
(xã)
Số lượng gia súc đã được tiêm phòng
(liều)
 
Tỷ lệ
thực hiện so với lượng vắc xin đã nhận
(%)
 
Cán bộ báo cáo
Ngày tiêm xong vác xin
Vắc xin THT trâu, bò Vắc xin Dịch tả lợn Vắc xin Tụ huyết trùng lợn Lợn Trâu, Bò Lợn Trâu, Bò Số trâu, bò tiêm vắc xin THT  Số lợn tiêm vắc xin Dịch tả  Số lợn tiêm vắc xin Tụ huyết trùng Vắc xin THT trâu, bò Vắc xin Dịch tả lợn Vắc xin Tụ huyết trùng lợn
1 Phù Cừ 1,250 23,750 23,750 14 14 14 14 1,250 23,750 23,750 100.00 100.00 100.00 Đ/c Nam 17/4 xong
2 TP. Hưng Yên 6,370 18,570 18,570 13 15 13 15 6,370 18,570 18,570 100.00 100.00 100.00 Đ/c Phương 17/4 xong
3 Tiên Lữ  2,310 29,110 29,110 15 15 15 15 2,310 29,110 29,110 100.00 100.00 100.00 Đ/c Hòa 13/4 xong
4 Kim Động 3,070 18,470 18,470 17 17 17 17 3,070 18,470 18,470 100.00 100.00 100.00 Đ/c Nhung 14/4 xong
5 Ân Thi 2,400 20,450 20,450 21 21 21 21 2,400 20,450 20,450 100.00 100.00 100.00 Đ/c An 13/4 xong
6 Văn Lâm 780 6,290 6,290 10 9 10 9 780 6,290 6,290 100.00 100.00 100.00 Đ/c Phượng 22/4 xong
7 Yên Mỹ 1,110 12,120 12,120 17 17 17 17 1,110 12,120 12,120 100.00 100.00 100.00 Đ/c Lan 7/4 xong 
8 Văn Giang 1,280 27,510 27,510 11 10 11 10 1,280 27,510 27,510 100.00 100.00 100.00 Đ/c Tuấn 15/4 xong 
9 Khoái Châu 1,870 30,600 30,600 25 25 25 25 1,870 30,600 30,600 100.00 100.00 100.00 Đ/c Thuận 20/4 xong 
10 Mỹ Hào 1,650 2,970 2,970 12 12 12 12 1,650 2,970 2,970 100.00 100.00 100.00 Đ/c Quý 7/4 xong 
Tổng cộng 22,090 189,840 189,840 155 155 155 155 22,090 189,840 189,840 100.00 100.00 100.00    
SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT       CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VỆT NAM  
TỈNH HƯNG YÊN     Độc lập  - Tự do - Hạnh phúc  
 CHI CỤC THÚ Y                   
 
 
 
 
                 Hưng Yên, ngày 22 tháng 04 năm 2020  
BÁO CÁO
TIẾN ĐỘ TIÊM PHÒNG VẮC XIN CÚM GIA CẦM VỤ XUÂN - HÈ NĂM 2020
 
STT Tên huyện,
 thành phố,  thị xã 
Số lượng vắc xin đăng ký (liều) Số lượng vắc xin đã nhận (liều) Số xã đã triển khai tiêm (xã) Số xã tiêm xong (xã) Số lượng vắc xin đã tiêm
(liều)
Tiến độ thực hiện so với lượng vắc xin nhận (%)
Cán bộ báo cáo
Ngày tiêm xong vác xin
Tổng cộng Gà >14 ngày tuổi Ngan Vịt
Tổng số Trong đó: Tổng số Trong đó:
Ngan 14 - 35 ngày tuổi Ngan >35 ngày tuổi Vịt 14 - 35 ngày tuổi Vịt >35 ngày tuổi
1 Phù Cừ 357,600 357,600 14 14 357,600 59,300 55,140 3,800 51,340 243,160 6,700 236,460 100.00 Đ/c Nam 3/4/2020
2 TP. Hưng Yên 48,200 48,200 10 10 48,200 13,000 2,300 0 2,300 32,900 0 32,900 100.00 Đ/c Phương 30/3/2020
3 Tiên Lữ 556,000 556,000 14 14 556,000 48,350 43,400 1,100 42,300 464,250 36,000 428,250 100.00 Đ/c Huyền 31/3/2020
4 Kim Động 815,600 815,600 17 17 815,600 156,600 32,600 32,600   626,400 12,000 614,400 100.00 Đ/c Cường 16/4/2020
5 Ân Thi 690,000 690,000 21 5 690,000 82,500 0     607,500 105,600 501,900 100.00 Đ/c An 14/4/2020
6 Văn Lâm 237,200 237,200 11 9 179,000 67,080 8,700 1,200 7,500 103,220 31,400 71,820 75.46 Đ/c Phượng  
7 Yên Mỹ 491,600 491,600 17 8 491,600 359,800 3,000   3,000 128,800 114,000 14,800 100.00 Đ/c Lan 13/4/2020
8 Văn Giang 172,000 172,000 8 7 153,000 84,300 1,000 1,000   67,700 19,700 48,000 88.95 Đ/c Khuyến  
9 Khoái Châu 400,000 400,000 24 23 400,000 247,131 4,240 3,040 1,200 148,629 51,429 97,200 100.00 Đ/c Thuận 20/4/2020
10 Mỹ Hào 151,600 151,600 13 13 151,600 13,940 4,420 3,300 1,120 133,240 70,930 62,310 100.00 Đ/c Quý 13/4/2020
Tổng cộng 3,919,800 3,919,800 149 120 3,842,600 1,132,001 154,800 46,040 108,760 2,555,799 447,759 2,108,040 98.03